|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng thực phẩm công nghệ, tạp phẩm, điện máy, may mặc, đồ dùng gia đình thiết bị nội thất;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà nghỉ (trừ quầy Bar, karaoke, vũ trường);
Dịch vụ khách sạn (trừ quầy Bar, karaoke, vũ trường);
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi;
Cho thuê văn phòng, cửa hàng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu tổng hợp;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt;
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi;
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống;
|