|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn; Nhà nghỉ
|
|
46101
|
- Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4290
|
- Xây dựng nhà ở, hạ tầng đô thị, hạ tầng các khu, cụm công nghiệp; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; thủy lợi;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- San lấp mặt bằng;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Bảo dưỡng, sửa chữa xe có động cơ;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn văn phòng phẩm;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- Gạch xây;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Gạch xây;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|