|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh bán buôn lương thực;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý tiêu thụ hàng hoá, cung ứng, uỷ thác xuất khẩu lương thực;
Kinh doanh đại lý nước giải khát có cồn và không có cồn;
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Công nghiệp xay sát, chế biến lương thực, thực phẩm, nông sản;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Dự trữ, lưu thông, chế biến và kinh doanh bán buôn, bán lẻ nông sản thực phẩm, vật tư nông nghiệp, vật liệu xây dựng;
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: kinh doanh bán buôn vật liệu xây dựng;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh bán lẻ và đại lý xăng dầu;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Dịch vụ kinh doanh hàng điện tử; hàng công nghệ phẩm;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống nhà nghỉ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách;
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá, thuốc lào;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán đường, sữa, bánh kẹo;
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ văn phòng (photocopy, đánh máy);
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản ;
Cho thuê nhà phục vụ các mục đích kinh doanh : kiốt, trung tâm thương mại;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ nhà đất;
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh chế biến các mặt hàng lâm sản ( không bao gồm kinh doanh hàng lâm sản Nhà nước cấm);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: kinh doanh bán lẻ vật liệu xây dựng;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: kinh doanh bán buôn, bán lẻ vật tư nông nghiệp;
|