|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ loại nhà nước cấm )
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ;
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
chi tiết: Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ. Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( Không bao gồm dịch vụ tư vấn thiết kế hệ thống điện)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: – Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách hoặc hàng hóa bằng đường bộ; – Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 10, Luật kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|