|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản
-Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
-Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
(Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết
- Sản xuất plastic nguyên sinh
- Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết
- Sản xuất hạt nhựa nguyên chất, hạn nhựa tổng hợp dùng trong sản xuất, xây dựng, thiết bị chiếu sáng, thiết bị văn phòng;
- Sản xuất các sản phẩm chế biến, hoàn thiện, tái tạo từ nhựa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ bán dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ máy móc thiết bị y tế)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết
- Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...;
- Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn sợi dệt...;
- Bán buôn bột giấy; Bán buôn đá quý;
- Bán buôn hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa.
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại,phi kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|