|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phân bón và vật tư nông nghiệp khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết:
- Quản lý, bảo trì đường thuỷ nội địa
- Điều tiết khống chế, chống va trôi, đảm bảo an toàn giao thông đường thuỷ nội địa
- Trục vớt, thanh thải vật chướng ngại
- Hoa tiêu đường thuỷ nội địa
- Nạo vét luồng sông, kênh, vùng nước cảng bến
- Mở và khai thác bến thuỷ nội địa.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
- Hoạt động khai thác mỏ để sản xuất ra các loại đá phục vụ việc xây dựng, cho điêu khắc ở dạng thô đã được đẽo gọt sơ bộ hoặc cưa cắt tại nơi khai thác đá như: đá phiến cẩm thạch, đá granit, sa thạch.
- Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường;
- Hoạt động khai thác đá phấn làm vật liệu chịu lửa;
- Hoạt động đập vỡ, nghiền đá.
- Khai thác cát, sỏi;
- Khai thác đất sét;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết:
- Xây dựng công trình thủy như:
+ Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống...
+ Đập và đê.
- Hoạt động nạo vét đường thủy.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất báo hiệu đường thuỷ nội địa.
- Sản xuất biển báo, hệ thống an toàn giao thông đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ vàng)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; - Sản xuất bê tông nhựa nóng;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
- Sàn giao dịch bất động sản
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản)
|