|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chỉ bao gồm: Kinh doanh và sản xuất giấy.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chỉ bao gồm: Sản xuất gạch ngói;
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chỉ bao gồm: Sản xuất sứ cách điện;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ bao gồm: kinh doanh xi măng, vật liệu xây dựng;
- Kinh doanh gạch ngói, sứ cách điện;
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chỉ bao gồm: Sản xuất xi măng.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Sản xuất vật liệu xây dựng.
- Kinh doanh và sản xuất tấm lợp Fibrô.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chỉ bao gồm: Cho thuê nhà xưởng, văn phòng, kho tàng, bến bãi;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chỉ bao gồm: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Dịch vụ vui chơi giải trí;
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chỉ bao gồm: Chế biến thức ăn gia súc.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Chế biến lương thực, thực phẩm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Xuất nhập khẩu: Máy móc thiết bị, nguyên liệu ngành giấy và ngành vật liệu xây dựng;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chỉ bao gồm: Chăn nuôi gia súc.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất đất là hỗn hợp của đất tự nhiên, cát, cao lanh và khoáng;
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Kinh doanh thuốc thú y
Bán buôn phân bón , thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn hóa chất khác ( Trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc , thiết bị y tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chỉ bao gồm: Dịch vụ du lịch sinh thái.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chỉ bao gồm: Trồng cây lâu năm: Cây ăn quả;
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
( Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh: 47630)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao: 46498)
|