|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất tủ bảng điện. Gia công phụ kiện điện, cấu kiện sắt thép và các loại cột điện bằng thép đến 110 KV
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng, đại tu ô tô;
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng, đại tu xe máy
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa động cơ điện, máy biến áp đến 1000 KVA điện áp đến 35 KV.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu điện
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát thiết kế công trình điện, đường dây và trạm điện đến 35 KV
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị điện cao hạ thế dân dụng và công nghiệp
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất dây và cáp điện các loại.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị điện, vật tư thiết bị xây dựng, vật tư thiết bị công nghiệp và dân dụng.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ câu lạc bộ vui chơi giải trí.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác: Vật kiến trúc
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động kho bãi và lưu giữ hàng hoá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sử dụng hoặc đi thuê; Đầu tư, kinh doanh hạ tầng khu đô thị, khu và cụm điểm công nghiệp, nhà ở và văn phòng cho thuê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng, lắp đặt các công trình điện, đường dây và trạm biến áp đến 220 KV, công trình điện công nghiệp, chiếu sáng đô thị, nội thất xây dựng, lắp đặt các công trình công nghiệp, công trình thuỷ lợi, công trình cấp thoát nước công nghiệp và sinh hoạt, công trình giao thông đường bộ; Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng trong các khu đô thị, khu công nghiệp, thi công lắp đặt các công trình chống sét, công trình cứu hoả; Xây dựng các công trình viễn thông, bưu điện, cáp quang, truyền hình cáp;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: - Sản xuất cột điện bê tông, cột điện ly tâm các loại và sản phẩm cấu kiện bê tông;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|