|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, bất động sản, dịch vụ cho thuê nhà ở;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn than hoạt tính; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác;
- Bán buôn dầu thô;
- Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác;
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất: vỏ hộp xi, xi đánh giầy, miếng lót giầy, hoá mỹ phẩm, đai da, bít tất, miếng lót giầy khử mùi, hộp khử mùi cho tủ lạnh, điện lạnh, điện tử, ôtô, xe máy; Than hoạt tính.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu tổng hợp: vỏ hộp xi, xi đánh giầy, miếng lót giầy, hoá mỹ phẩm, đai da, bít tất, miếng lót giầy khử mùi, hộp khử mùi cho tủ lạnh, điện lạnh, điện tử, ôtô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn má phanh
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán má phanh
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ văn hoá thể thao, du lịch ẩm thực, vui chơi giải trí: chiếu phim, biểu diễn thời trang ca nhạc, karaoke, ăn uống giải trí, trò chơi điện tử, internet; Kinh doanh vũ trường (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép);
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ thể hình, thẩm mỹ, bể bơi, bowling, bi-a, tennis, cầu lông, golf,
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm bùn khoáng, xoa bóp
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm hoạt động gây chảy máu)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Khai thác dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất má phanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình xây dựng, các công trình thể thao, vui chơi giải trí, dân dụng, công nghiệp, thuỷ lợi;
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: gửi hàng, giao nhận hàng hoá, thu phát các chứng từ vận tải và vận đơn (trừ vận tải hàng không)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn các loại vật tư, thiết bị dầu khí, xăng dầu.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hoá, thu phát các chứng từ vận tải và vận đơn (trừ vận tải hàng không)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|