|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết
- Sản xuất, gia công hàng dệt, nhuộm, hàng may mặc tiêu thụ nội địa và xuất khẩu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt. may, da giày
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết
- Cho thuê xe ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ đầu giá)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết
- Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
- Chăn nuôi gà, Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng, Nuôi đà điểu, nuôi các loài chim cút, chim bồ câu.
(Hoạt động Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng, chim lấy thịt và lấy trứng)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|