|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề);
- Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che.v.v…;
- Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền;
- Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí;
- Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên;
- Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện trình diễn trực tiếp nhưng không phải là các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao, có hoặc không có cơ sở
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết: Khai thác thủy sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến nông sản, lâm sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Chế biến lương thực
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ du lịch ăn uống, vui chơi, giải trí (Không bao gồm hoạt động kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Nuôi con giống
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng cơ sở điện, nước, giao thông thủy lợi thuộc khu vực công ty quản lý
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Xử lý môi trường nước
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý môi trường đất, không khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán hàng nông, lâm, thủy sản, lương thực, thực phẩm
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác lâm sản (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng; Trồng cây công nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Trồng cây giống
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Trồng cây giống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết:
- Trồng cây, chăm sóc và duy trì:
+ Công viên và vườn hoa:
+ Nhà riêng và công cộng,
+ Công trình công cộng hoặc bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ...),
+ Khu đất đô thị (công viên, khu vực cây xanh, nghĩa trang...),
+ Cây trên trục cao tốc (đường bộ, đường tàu hỏa, xe điện, cảng),
+ Tòa nhà công nghiệp và thương mại;
- Trồng cây xanh cho:
+ Các tòa nhà (vườn trên nóc, vườn ở mặt trước, vườn trong nhà),
+ Sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác (sân thể thao, sân chơi, bãi cỏ phơi nắng, sân golf),
+ Vùng nước tĩnh và động (bồn, vùng nước đối lưu, ao, bể bơi, mương, sông, suối, hệ thống cây xanh trên vùng nước thải),
+ Trồng cây để chống lại tiếng ồn, gió, sự ăn mòn, chói sáng.
- Thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ;
- Làm đất tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp và sinh thái học.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết:
- Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời:
+ Sân vận động bóng đá, khúc côn cầu, criket, bóng chày,
+ Đường đua ô tô, đua chó, đua ngựa,
+ Bể bơi và sân vận động,
+ Đường đua và các sân vận động,
+ Đấu trường thể thao và sân vận động mùa đông,
+ Sàn đấm bốc,
+ Sân golf,
+ Sân tennis,
+ Đường chơi bowling;
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
|