|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:- Vận tải hàng hóa và dịch vụ vận tải đường bộ;
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công, sửa chữa cơ khí, sơn sấy;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Cho thuê kho
- Dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ,
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ ăn uống,
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Đại lý săm lốp ô tô, ắc quy, nhíp;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Thi công cơ giới, san lấp nền;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vât liệu xây dựng (đá, cát sỏi, xi măng, sắt, thép);
- Bán buôn đá các loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán và sửa chữa ô tô, phụ tùng ô tô;
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: - Mua bán và sửa chữa xe máy,
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết:- Chế tác đá nghệ thuật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Các mặt hàng được Nhà nước cho phép);
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Sản xuất, kinh doanh công nghệ vật liệu mới, tấm cách nhiệt;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Mua bán đồ phế liệu, phế thải (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, karaoke, vũ trường);
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:- Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
(không bao gồm hoạt động thiết kế)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, mua bán chăn ga, gối đệm, mành rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt may;
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
( trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
( trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định;
Dịch vụ vận chuyển khách du lịch;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|