|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác ( không bao gồm hóa chất y tế, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu nguyên, vật liệu, trang thiết bị nội, ngoại thất, đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm làng nghề truyền thông
Xuất nhập khẩu lâm sản
Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị ngành điện
Xuất nhập khẩu phụ tùng ô tô, xe máy
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
( Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm trang thiết bị văn phòng, nội thất trường học, dụng cụ giảng dạy học tập.
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh đồ chơi trẻ em
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh và chế biến lâm sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị ngành chế biến gỗ và trang trí nội, ngoại thất
Mua bán, kinh doanh dịch vụ vật tư, thiết bị ngành điện
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ ngành chế biến gỗ và trang trí nội, ngoại thất
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh nước tinh khiết đóng chai, nước sạch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi vừa và nhỏ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán, gia công chế tạo phụ tùng ô tô
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán, gia công chế tạo phụ tùng xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ, bến bãi, kho tàng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn, tranh ảnh, đồ gốm sứ, đồ kim khí, hóa, cây cảnh, đá cảnh
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
( không bao gồm hóa chất y tế, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
( trừ thiết bị thu phát sóng vô tuyến điện)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ thiết bị thu phát sóng vô tuyến điện)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán nguyên, vật liệu, trang thiết bị nội, ngoại thất, đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm làng nghề truyền thông
Mua bán tranh ảnh, gồ gốm sứ, đồ kim khí hóa, cây cảnh, đá cảnh
Mua bán vàng, bạc, đồ trang sức mỹ nghệ (trừ vàng miếng và các loại nhà nước cấm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nguyên, vật liệu, trang thiết bị nội, ngoại thất, đồ gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm làng nghề truyền thông
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
( Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|