|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân gôn đạt tiêu chuẩn quốc tế, khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng, khu bơi thuyền, bãi tắm, khu thể thao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: nuôi trồng thủy sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán rượu, bia
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Xây dựng nhà ở để bán và cho thuê
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Xây dựng văn phòng để bán và cho thuê
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Trồng cây, trồng rừng
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình giao thông, cơ sở hạ tầng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế, tạo mẫu in, in và các dịch vụ liên quan đến in (được Nhà nước cho phép)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
- Dạy các môn thể thao (ví dụ như dạy chơi gôn, v.v...);
- Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp;
- Học viện dạy golf.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Việc cung cấp các dịch vụ không phải dạy học mà là hỗ trợ cho hệ thống hoặc quá trình giảng dạy:
+ Tư vấn giáo dục,
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
+ Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
+ Dịch vụ kiểm tra giáo dục,
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết:
Kinh doanh hoạt động thể thao của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp, cụ thể:
- Câu lạc bộ chơi golf;
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(Loại trừ: Hoạt động của các liên đoàn thể thao và các ban điều lệ)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các tổ chức, doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, chứng khoán)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các tổ chức, doanh nghiệp có chức năng xuất nhập khẩu lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các tổ chức, doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành quốc tế
Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác
Kinh doanh vận chuyển khách du lịch
|
|
1811
|
In ấn
|