|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ cho ngành công nghiệp cơ khí, xây dựng, giao thông vận tải, dệt may;
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý;
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo (kể cả quần áo thể thao) đã qua sử dụng;
Bán lẻ đồ phụ trợ hàng may mặc: khăn quàng, khăn tay .. đã qua sử dụng;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm)
|