|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: - Nghiền, ép dầu thực vật
- Sản xuất, chế biến, bảo quản và đóng hộp (phuy và can) dầu ăn, dầu thực vật thô, mỡ động, thực vật và thực phẩm chế biến;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn và bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản;
- Mua bán nguyên liệu thức ăn, con giống trong lĩnh vực chăn nuôi thuỷ hải sản, gia súc, gia cầm.
- Kinh doanh và chế biến hàng nông, lâm sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, sơ chế, chế biến thức ăn gia súc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu ăn, dầu thực vật thô, mỡ động, thực vật và thực phẩm chế biến;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh: Nhà ở, căn hộ, siêu thị, văn phòng cho thuê, hạ tầng đô thị, hạ tầng khu và cụm công nghiệp, nhà vườn sinh thái
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thướng mại (trừ những mặt hàng kinh doanh có điều kiện và Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ những mặt hàng kinh doanh có điều kiện và Nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hàng khách bằng đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị phụ vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp và thiết bị phụ tùng thay thế
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng văn phòng cho thuê
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ Nhà nước cấm)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng đô thị, nhà vườn sinh thái.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|