|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
chi tiết: Vận tải ven biển và viễn dương;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị Xây dựng hoặc thiết bị phá dỡ có kèm người điều khiển;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: Xây dựng Công trình , hạng mục Công trình dân dụng , công nghiệp , giao thông , thủy lợi;
Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV.
( đối với ngành nghề có điều kiện. doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật )
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng. San lấp mặt bằng;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các Công trình Xây dựng ;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Các hoạt động khác hỗ trợ cho vận chuyển;
Dịch vụ cẩu tải hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên)
chi tiết: Tổng đại lý mua bán hàng hóa ;
|