|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng lương thực, hàng nông lâm sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu thực phẩm đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà khách nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Buôn bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp , tư liệu Sản xuất và hàng hóa tiêu dùng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Kinh doanh vật liệu xây dựng
Mua bán thiết bị vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị
Mua bán thiết bị văn phòng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải, xếp dỡ hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng mây tre đan và thủ công mỹ nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán đồ điện tử, điện lạnh, đồ nội thất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
Cho thuê kho tàng, bến bãi, văn phòng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hóa (Không bao gồm đấu giá)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi vừa và nhỏ;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|