|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chỉ bao gồm: Dịch vụ lưu trú (nhà nghỉ).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chỉ bao gồm: Kinh doanh lữ hành nội địa;
- Dịch vụ du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chỉ bao gồm: Dịch vụ phục vụ ăn uống.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Dịch vụ vui chơi, giải trí, karaoke, dịch vụ khác;
- Kinh doanh dịch vụ thương mại.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Dịch vụ phục vụ hội nghị, phục vụ hội nghị hội thảo.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chỉ bao gồm: Dịch vụ vật lý trị liệu.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chỉ bao gồm: Mua bán xe gắn máy.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chỉ bao gồm: Sửa chữa, bảo dưỡng xe gắn máy.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chỉ bao gồm: - Hướng dẫn du lịch.
|