|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh, khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Chi tiết: Dịch vụ điện thoại;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke;
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: photocopy, vi tính và dịch vụ văn phòng;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng công nghệ phẩm, mỹ phẩm, vật liệu điện máy, vật liệu xây dựng.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Chi tiết: Sản xuất bia;
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát các loại.
|
|
1200
|
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch;
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
Dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, bán buôn, bán lẻ: Rượu, bia, thuốc lá, bánh kẹo, nước giải khát các loại.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh kẹo;
|