|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chỉ bao gồm: Sửa chữa lớn xe ô tô.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chỉ bao gồm: Sửa chữa trạm nguồn điện các loại.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chỉ bao gồm: Lắp ráp, cải tiến các loại xe ôtô, trạm nguồn điện.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chỉ bao gồm: Sửa chữa thiết bị chuyên dùng ngành xe.
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chỉ bao gồm: Sản xuất thiết bị máy móc.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chỉ bao gồm: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan; kinh doanh gas.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ bao gồm: Đại lý bán lẻ xăng dầu .
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chỉ bao gồm: Chế biến gỗ, lâm sản, đóng đồ gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ bao gồm: Kinh doanh vật liệu xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: - Xuất nhập khẩu các sản phẩm từ gỗ.
- Nhập khẩu phụ tùng, vật tư và thiết bị gia công cơ khí .
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động bán đấu giá)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Sản xuất các loại phụ tùng, vật tư kỹ thuật và động cơ.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|