|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải không độc hại: đô thị, công nghiệp;
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải độc hại: đô thị, công nghiệp;
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý môi trường làng nghề;
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Chi tiết: Quản lý nghĩa trang liệt sĩ, nghĩa trang quân nhân, dịch vụ tang lễ;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý, vận hành hệ thống: thoát nước, công viên cây xanh, chiếu sáng công cộng, trang trí đô thị, tín hiệu giao thông;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi, giải trí công viên;
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
(không bao gồm cho thuê lại lao động)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Quản lý, duy tu, xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình vườn hoa, công viên cây xanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|