|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết
- Kinh doanh khách sạn, nhà hàng; dịch vụ ăn uống, nghỉ ngơi, lưu trú, vui chơi, giải trí và các dịch vụ khác phục vụ khách du lịch;
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
chi tiết
khai thác nước khoáng;
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
Bán buôn đồ uống có cồn
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ bao gồm:
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc: Nhà thuốc, Quầy thuốc
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Phòng khám bệnh, chữa bệnh bao gồm phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa, phòng chẩn trị y học cổ truyền
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản
Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, tinh bột nghệ, bột thực dưỡng
Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng;
Bán buôn dầu, mỡ động thực vật;
Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác;
Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
Kinh doanh thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chỉ gồm có các ngành nghề sau: Kinh doanh bất động sản;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chỉ gồm có các ngành nghề sau: Thiết kế công trình thủy lợi thủy điện; CNSH; san tạo mặt bằng; thiết kế các công trình cầu đường bộ, các công trình phụ trợ trên đường;
Tư vấn quản lý dự án
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
( Trừ động vật quý hiếm được bảo tồn và có nguy cơ tuyệt chủng)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất các loại trà dược thảo
- Sản xuất, kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên;
- Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất;
- Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
9103
|
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
chi tiết
- Cứu hộ, gây nuôi, bảo tồn động thực vật hoang dã;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
chi tiết
nuôi trồng thủy sản;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
chi tiết
- Khai thác đá và sản xuất vật liệu xây dựng thông thường;
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét;
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
chi tiết
- Dịch vụ mai táng, xây cất mộ và trông coi mộ;
- Dịch vụ nhà tang lễ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- Dịch vụ giải khát, cà phê ca nhạc;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng);
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
chi tiết
Đại lý Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
( Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết
Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi vừa và nhỏ; các công trình đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 35KV trở xuống
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết
- Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết:
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết
kho bãi và hoạt động hỗ trợ cho vận tải;
|