|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Chi tiết: Đại lý bán lẻ xăng dầu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh nông sản; Dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Làm các dịch vụ phục vụ công trình (san lấp, đào đắp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Chăn nuôi thủy sản;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí đốt;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, véc ni;
Bán buôn đồ ngũ kim;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh vật tư tổng hợp, hàng tiêu dùng, điện máy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|