|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
chi tiết: Sản xuất, lắp ráp dụng cụ điện và khí cụ điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất, nhập khẩu trực tiếp sản phẩm, vật tư, thiết bị, phụ tùng phục vụ sản xuất của Công ty
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết:
Kinh doanh vật tư, thiết bị chậm luân chuyển và hàng thanh lý
kinh doanh dây và cáp dẫn điện các loại
kinh doanh các loại cáp đồng trục chống nhiễu hoạt động ở tần số cao
kinh doanh dụng cụ điện và khí cụ điện
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: kinh doanh các sản phẩm bằng gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: kinh doanh cáp và dây thông tin, phụ kiện đầu nối cáp và vật liệu viễn thông
( Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: kinh doanh các sản phẩm bằng nhựa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: kinh doanh các sản phẩm bằng kim loại
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
chi tiết:
Sản xuất các loại cáp đồng trục chống nhiễu hoạt động ở tần số cao
Sản xuất dây và cáp dẫn điện các loại
Sản xuất cáp và dây thông tin, phụ kiện đầu nối cáp và vật liệu viễn thông
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại
|