|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Doanh nghiệp kinh doanh thuốc;
Mua bán mỹ phẩm;
Bán lẻ máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Sản xuất rau, cây cảnh;
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Sản xuất hoa quả sạch, cây ăn quả;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Sản xuất cây dược liệu;
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Sản xuất cây bóng mát, cây lâm nghiệp;
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi những vật nuôi, động vật quý hiếm;
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và xây dựng trang trại;
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vật tư nông nghiệp, các sản phẩm nông nghiệp;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến nông, lâm, thủy sản;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh ăn uống và dịch vụ giải khát;
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Khám chữa bệnh; Khám chữa răng thông thường; Khám chữa bệnh y học cổ truyền: xem mạch, kê đơn, bốc thuốc;
(chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ y tế;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, phần mềm;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại di động;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông, dịch vụ internet;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm chức năng;
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ điều dưỡng, nghỉ dưỡng;
(chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thể thao, vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường và trừ hoạt động Nhà nước cấm);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lu lịch lữ hành;
|