|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các loại hạt nhựa nguyên sinh và hạt nhựa tái sinh (hạt nhựa PVC và PP)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các chi tiết, linh kiện, phụ tùng cơ điện, điện cơ, điện tử, ngũ kim, mút xốp, cao su, tấm đệm và một số sản phẩm liên quan khác;
- Sản xuất và sửa chữa khuôn mẫu (cơ khí) dùng cho việc đúc và sản xuất các chi tiết, linh kiện, phụ tùng cơ điện, điện cơ, điện ltử, ngũ kim, mút xốp, cao su, tấm đệm và một số sản phẩm liên quan khác;
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Sản xuất và sửa chữa khuôn mẫu cơ khí dùng cho việc đúc và sản xuất các chi tiết, linh kiện, phụ tùng ô tô, xe máy;
- Sản xuất các chi tiết, linh kiện phụ tùng ô tô, xe máy;
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất kinh doanh;
(Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật).
(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|