|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí đốt
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (loại Nhà nước cho phép)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Thi công xây dựng công trình:
+ Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng
+ Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp
+ Thi công công tác xây dựng công trình giao thông, gồm: Đường bộ; Đường sắt; Cầu – hầm; Đường thủy nội địa, hàng hải
+ Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn
+ Thi công công tác xây dựng công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp)
+ Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình: Công trình dân dụng; Công trình nhà công nghiệp; Công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|