|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(Chính)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(trừ răng giả, kính thuốc)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Sản xuất sản phẩm hóa nhựa từ plastic
- Sản xuất các sản phẩm bằng vật liệu Composite
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:
- Sửa chữa trang thiết bị kỹ thuật phục vụ quốc phòng, an ninh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất, cung cấp các sản phẩm viễn thông quân sự, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ, chuyên dùng phục vụ quốc phòng, an ninh
- Sản xuất, gia công lắp ráp sản phẩm điện tử, viễn thông và thiết bị truyền thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
3030
|
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), phế thải kim loại, phi kim loại, phế liệu (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|