|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, vật liệu nhôm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt lan can, cửa kính, nhôm, gỗ, cửa nhựa lõi thép, kính cường lực (tại chân công trình)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(riêng gạch, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng gạch, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn; Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng; Sản xuất các sản phẩm khác bằng kim loại (trừ sản xuất vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động về kiến trúc, tư vấn về công nghệ và kỹ thuật có liên quan; Dịch vụ thiết kế kết cấu; Thiết kế và thẩm tra thiết kế kết cấu:Công trình dân dụng, công nghiệp, công trình cầu đường, công trình cầu thép, công trình bằng đất đá, bê tông, bê tông cốt thép, công trình cấp thoát nước, công trình điện, thủy điện, công trình thủy lợi, các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình, hệ thống cấp thoát nước cho công trình; Dịch vụ tư vấn thiết kế khác; dịch vụ hỗ trợ xây dựng; Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ; Thí nghiệm, kiểm tra độ bền cơ học bê tông, kết cấu; Giám sát thi công xây dựng công trình (cầu, đường bộ, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dầu khí,c ơ khí, hóa chất, công nghiệp, chế biến thực phẩm, đồ uống, giấy; bán buôn máy móc,t hiết bị điện, máy khai khoáng, máy xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, chất phụ gia vật liệu xây dựng; Bán buôn máy vẽ, thiết bị phục vụ thiết kế (trừ bán buôn hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn quản lý dự án (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|