|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách du lịch
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không họa động tại trụ sở)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không họa động tại trụ sở)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
(không họa động tại trụ sở)
|