|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( không dập cắt gò hàn sơn tại trụ sở chính)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Riêng gạch, cát, đá, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. Cho thuê, cho thuê lại và vận hành nhà ở và đất ở. Cho thuê, cho thuê lại và vận hành nhà và đất không để ở. Cho thuê, cho thuê lại và vận hành nhà xưởng và đất tại các khu công nghiệp.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|