|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
-Chi tiết: Cưa, xẻ và bào gỗ;
-Bảo quản gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác;
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh;
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
-Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng ;
-Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác;
-Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Chi tiết: Cho thuê ô tô;
-Cho thuê xe có động cơ khác
|