|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết : Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu ; ( trừ tư vấn pháp luật,tài chính,kế toán)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị như bơm và nạp bình chữa cháy.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch, cát, sạn, hàng trang trí nội ngoại thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, camera quan sát, thiết bị tiết kiệm năng lượng; Lắp đặt hệ thống lạnh công nghiệp, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống điều hòa, thông tin nội bộ, hệ thống định vị GPS,; Lắp đặt hệ thống âm thanh, ánh sáng; Lắp đặt thiết bị màn hình led, dàn dựng sân khấu;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy phát điện, máy bơm, lắp đặt thiết bị cơ điện lạnh, các loại thiết bị công nghiệp khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy phát điện, máy nổ, máy xây dựng, thiết bị phòng cháy , chữa cháy, thiết bị cơ điện lạnh, bán buôn các loại vật tư, thiết bị , máy móc công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế và thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn giám sát công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, phụ gia trong lĩnh vực xây dựng. Bán buôn thiết bị và dụng cụ phòng cháy chữa cháy, bảo hộ lao động
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt thép xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá ốp lát tường, gạch không nung, gạch lát nền, sân. (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|