|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; Bán buôn sản phẩm từ sơ chế gỗ; (Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn gỗ dăm và nguyên liệu giấy; - Bán buôn mùn cưa, mùn bào, mùn bào và từ phụ phẩm, phế phẩm nông lâm nghiệp. (gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, Dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ hoạt động pháp luật, hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Chế biến và mua dăm mảnh gỗ xuất khẩu; hỗ trợ trồng rừng tạo nguồn nguyên nhiên liệu cho công ty; Cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu đối với mặt hàng dăm mảnh gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất dăm bào, mùn cưa các loại; Sản xuất gia công hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|