|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dầu ăn đã qua sử dụng (dầu, dầu thải, dầu phế, dầu chiên, dầu đã qua sử dụng, dầu thực vật đã qua sử dụng, dầu ăn phế thải, dầu ăn phế liệu, dầu đen, dầu động thực vật, dầu cặn, dầu phế liệu, phế phẩm dầu cặn, dầu ăn thanh lý, dầu sort phế thải, acid béo lỏng, acid béo đặc, dầu cọ, dầu mỡ đã qua sử dụng, dầu short đã qua sử dụng, dầu cook phế thải, dầu thực vật, acid béo cọ, dầu dừa thô, dầu hỗn hợp), Phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
(không bao gồm hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ vàng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom dầu và mỡ ăn đã qua sử dụng (dầu, dầu thải, dầu phế, dầu chiên, dầu đã qua sử dụng, dầu thực vật đã qua sử dụng, dầu ăn phế thải, dầu ăn phế liệu, dầu đen, dầu động thực vật, dầu cặn, dầu phế liệu, phế phẩm dầu cặn, dầu ăn thanh lý, dầu sort phế thải, acid béo lỏng, acid béo đặc, dầu cọ, dầu mỡ đã qua sử dụng, dầu short đã qua sử dụng, dầu cook phế thải, dầu thực vật, acid béo cọ, dầu dừa thô, dầu hỗn hợp)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý dầu và mỡ ăn qua sử dụng thành nguyên liệu thô (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ kinh doanh ga)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Các hoạt động chế biến, bảo quản dầu mỡ động, thực vật thô và tinh luyện (Không hoạt động tại trụ sở)
|