|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bao gồm máy khai khoáng, xây dựng, thiết bị y tế, hoặc các loại máy móc công nghiệp khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn men vi sinh, chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
Chi tiết: Sản xuất men vi sinh, chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|