|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể; Dạy về tôn giáo)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(Loại trừ: Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể; Dạy về tôn giáo)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Loại trừ xuất bản phẩm)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chữa bệnh bằng phương pháp vật lý trị liệu, xoa bóp y học, bấm huyệt đông y (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(không bao gồm Đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm Đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ))
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, Hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại trừ họp báo)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ trang thông tin điện tử có nội dung Nhà nước cấm, hoạt động báo chí)
|