|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở và Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở và Gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng (gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại cửa (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, hệ thống camera quan sát, hệ thống chống trộm (không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, đê điều)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác tương tự tại mặt bằng xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép, cửa sắt, lan can, inox tại chân công trình.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng chuyên biệt công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất(trừ bán dược phẩm).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện, điện tử, điện lạnh, hệ thống camera quan sát, hệ thống chống trộm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh(riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê căn hộ dài hạn, kho bãi, xưởng sản xuất; Quản lý và điều hành bất động sản.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn và quản lý bất động sản, dịch vụ môi giới bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý hệ thống camera quan sát. Tư vấn quản lý vận hành tòa nhà, chung cư.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình giao thông, nông nghiệp vá phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa chất, địa hình công trình. Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng.
|