|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi, kho ngoại quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý giao nhận cho các hãng vận tải; Đại lý hàng hải; Dịch vụ làm thủ tục hải quan, khai thuế hải quan, kiểm kiện hàng hoá; Đại lý bán vé máy bay; Kinh doanh các dịch vụ về giao nhận, vận tải hàng hoá xuất nhập khẩu; Dịch vụ thương mại và dịch vụ có liên quan đến giao nhận vận chuyển hàng hoá xuất nhập khẩu; Kinh doanh xuất nhập khẩu trực tiếp và nhận uỷ thác xuất nhập khẩu.
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhận gói, chuyển phát chứng từ, ấn phẩm, gói nhỏ; Dịch vụ nhận gởi chuyển phát hàng hoá, vật phẩm và các dịch vụ bưu chính khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng làm việc
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại; Đóng gói và sửa chữa bao bì.
|