|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Trạm sạc xe điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết : Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|