|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm; Các ấn phẩm in ấn được cấp bản quyền; In nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, in offset, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi, in nhãn hiệu hoặc thẻ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Chuẩn bị tài liệu, sửa tài liệu hoặc hiệu đính; Đánh máy, sửa từ hoặc kỹ thuật chế bản điện tử, viết thư hoặc tóm tắt, photocopy, nhân bản, dịch vụ sửa từ; Dịch vụ copy tài liệu khác không kèm với in như in offset, in nhanh, in kỹ thuật số
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Quay video, chụp ảnh, chụp ảnh trên không (trừ sản xuất phim).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hoa và cây cảnh
|