|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát , đá, bột đá, quặng sắt, thạch cao, than các loại, clinker, đất sét, xỉ, tro bay, tro ẩm, xi măng.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Bán buôn than đá, than non, than bùn, than cốc, gỗ nhiên liệu.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phụ tùng ngành vận tải, khai thác cảng; Cho thuê các loại xe cẩu, xe nâng, rơ moóc; Cho thuê tàu biển, tàu sông.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
Chi tiết: Quản lý lưu trữ hồ sơ, chứng từ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(nguồn lao động trong nước)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Cung cấp nước ngọt cho tàu
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò , hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ cung ứng tàu biển, môi giới hàng hải; Hoạt động bến bãi đổ ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị , phụ tùng ngành vận tải, khai thác cảng; Bán buôn Container; Bán buôn các loại cẩu, xe nâng, rơ moóc.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|