0402272035 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN SUPPLY KV MIỀN TRUNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0402272035
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN SUPPLY KV MIỀN TRUNG
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ thuế:
K66/13 Trần Khánh Dư, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
K66/13 Trần Khánh Dư, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
15:40:39 29/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ phương tiện phòng cháy chữa cháy
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không hoạt động tại trụ sở) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Không hoạt động tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện
(Không hoạt động tại trụ sở) (trừ gia công cơ khi, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế về phòng cháy chữa cháy
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá)
9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
9529 Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
(Không hoạt động tại trụ sở)
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(Không hoạt động tại trụ sở)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, ống gió, cửa gió, van gió (Không hoạt động tại trụ sở)
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
(Không hoạt động tại trụ sở)
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
(Không hoạt động tại trụ sở)
2652 Sản xuất đồng hồ
(Không hoạt động tại trụ sở)
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
(Không hoạt động tại trụ sở)
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
(Không hoạt động tại trụ sở)
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
(Không hoạt động tại trụ sở)
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
(Không hoạt động tại trụ sở)
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
(Không hoạt động tại trụ sở)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
(Không hoạt động tại trụ sở)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(Không hoạt động tại trụ sở)
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(Không hoạt động tại trụ sở)
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(Không hoạt động tại trụ sở)
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(Không hoạt động tại trụ sở)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(Không hoạt động tại trụ sở)
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
2823 Sản xuất máy luyện kim
(Không hoạt động tại trụ sở)
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(Không hoạt động tại trụ sở)
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
(Không hoạt động tại trụ sở)
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!