|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc ngành viễn thông (trạm BTS). Cho thuê máy phát điện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình hạ tầng. Thiết kế công trình giao thông. Khảo sát công trình giao thông. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (thoát nước); Thiết kế điện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp (đường dây và trạm biến áp); Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp (đường dây và trạm biến áp);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều); Xây dựng công trình thủy điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô; Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sơn và chất phụ gia trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm cơ khí, kim khí, thiết bị điện lạnh, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp; Bán buôn máy phát điện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống cơ điện lạnh, hệ thống phòng cháy chữa cháy, mạng máy tính, thiết bị viễn thông (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng tại chân công trình, hàng trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ điện lạnh, phòng cháy chữa cháy, mạng máy tính, thiết bị viễn thông
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|