0402269000 - CÔNG TY TNHH VIETNAM GOLD CHEMICALS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0402269000
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH VIETNAM GOLD CHEMICALS
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ thuế:
66 Dương Khê, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
66 Dương Khê, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
07:32:29 4/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ phế liệu, phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường nhà nước cấm và không gom về trụ sở)
0892 Khai thác và thu gom than bùn
(không hoạt động tại trụ sở)
0893 Khai thác muối
(không hoạt động tại trụ sở)
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(trừ khoáng sản cấm)(không hoạt động tại trụ sở)
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
2431 Đúc sắt, thép
(không hoạt động tại trụ sở)
2432 Đúc kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán vàng miếng)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
(Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ lâm sản và động vật sống nhà nước cấm)
0220 Khai thác gỗ
(gỗ có gốc hợp pháp,không hoạt động tại trụ sở, trừ nông sản Nhà nước cấm)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không hoạt động tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán dược phẩm)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa cấm kinh doanh)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ thuốc lá điếu sản xuất trong nước)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ vận tải bằng xe taxi)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hóa lòng khí để vận chuyển)
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
8292 Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động dịch vụ Nhà nước cấm)(trừ hoạt động lấy lại tài sản và đấu giá độc lập)
4633 Bán buôn đồ uống
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô
0710 Khai thác quặng sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(không hoạt động tại trụ sở)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
7820 Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động, chỉ hoạt động khi được pháp luật cho phép)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở, trừ nông sản Nhà nước cấm)
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở, trừ nông sản Nhà nước cấm)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7722 Cho thuê băng, đĩa video
(có nội dung được phép lưu hành)
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!