|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp. Lắp đặt hệ thống camera quan sát, chuông cửa, chống trộm; Thi công lắp đặt chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hệ thống camera, hệ thống báo cháy, báo trộm, tổng đài điện thoại, chuông cửa màn hình, đồ bảo hộ lao động.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vật tư điện, nước các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng, thiết bị, phụ tùng ngành nước, thiết bị điện lạnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni và bột trét tường, vật tư ngành sơn, nước; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn cát, đất, đá, sắt, gạch xây, ngói, xi măng, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nhà bếp, phụ kiện inox, máy nước nóng, hàng trang trí nội thất.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị, phụ tùng nước, thiết bị điện lạnh.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm dập, cắt, gò, hàn và sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|