|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm vi sinh để xử lý mùi, bán buôn thiết bị liên quan tới lĩnh vực xử lý nước thải, rác thả , xử lý ô nhiễm môi trường, ứng dụng chế phẩm vi sinh trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, bán buôn hóa chất công nghiệp
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn làm thủ tục đăng ký doanh nghiệp, thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, tạm ngưng, hoạt động lại của doanh nghiệp, dịch vụ tư vấn làm thủ tục bảo hiểm xã hội cho doanh nghiệp. (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém, dạy ngoại ngữ, dạy kỹ năng đàm thoại, đào tạo về kỹ năng, cho thuê phòng dạy học
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy văn phòng, máy Potocopy, máy vi tinh thiết bị tin học điện tử viễn thông. Bán buôn thẻ cào điện thoại, thẻ cào internet, sim card điện thoại.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị trong lĩnh vực môi trường Bán buôn linh kiện, thiết bị, công nghệ liên quan tới lĩnh vực môi trường
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm hóa, sinh, vi sinh để khử mùi, xử lý môi trường; Bán lẻ linh kiện, thiết bị, công nghệ liên quan tới lĩnh vực môi trường; Bán lẻ chế phẩm xử lý nước thải , rác thải , bể phốt , xử lý ô nhiễm môi trường và ứng dụng chế phẩm vi sinh trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Bán lẻ linh kiện, thiết bị, công nghệ liên quan tới lĩnh vực môi trường
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn thiết kế lắp đặt mạng, hệ thống camera an ninh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý khí thải, xử lý hóa chất độc hại với môi trường cho các cơ quan, doanh nghiệp, viện nghiên cứu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, dụng cụ y tế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết : Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa máy văn phòng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|