|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo. Tổ chức hội chợ và triển lãm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp tên miền; Dịch vụ lưu trữ web. Dịch vụ phát triển website; Dịch vụ quản lý website
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo marketing
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|