|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
( gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
( gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cửa nhôm, kính, trần thạch cao, mặt dựng aluminium cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp thang máy, cầu thang máy tự động, các loại cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự bằng gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp) hoặc bằng vật liệu khác;
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
( gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình. Các công nghiệp hoàn thiện khác.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng, nhà xưởng công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Riêng gạch,đá,cát,sỏi bán tại chân công trình)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
( Chi tiết : Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|